Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

on shield

  • 1 der Schildknappe

    - {shield bearer}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Schildknappe

  • 2 der Schutzschild

    - {shield} cái mộc, cái khiên, tấm chắn, lưới chắn, người che chở, vật che chở, bộ phận hình khiên, miếng độn

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Schutzschild

  • 3 das Feld

    - {acre} mẫu Anh, cánh đồng, đồng cỏ - {array} sự dàn trận, sự bày binh bố trận, lực lượng quân đội, dãy sắp xếp ngay ngắn, hàng ngũ chỉnh tề, danh sách hội thẩm, quần áo, đồ trang điểm, mạng anten antenna array) - {box} hộp, thùng, tráp, bao, chỗ ngồi, lô, phòng nhỏ, ô, chòi, điếm, ghế, tủ sắt, két sắt, ông, quà, lều nhỏ, chỗ trú chân, hộp ống lót, cái tát, cái bạt, cây hoàng dương - {field} đồng ruộng, mỏ, khu khai thác, bâi chiến trường, nơi hành quân, trận đánh, sân, các đấu thủ, các vận động viên, các người dự thi, các ngựa dự thi, dải, nên, lĩnh vực, phạm vi, trường - {gadget} bộ phận cải tiến, máy cải tiến, đồ dùng, đồ vật, đ - {ground} mặt đất, đất, bâi đất, khu đất, ruộng đất, đất đai vườn tược, vị trí, khoảng cách, đáy, nền, cặn bã, số nhiều) lý lẽ, lý do, căn cứ, cớ, sự tiếp đất - {pad} đường cái, ngựa dễ cưỡi pad nag), cái đệm, cái lót, yên ngựa có đệm, tập giấy thấm, tập giấy, lõi hộp mực đóng dấu, cái đệm ống chân, gan bàn chân, bàn chân, giỏ, ổ ăn chơi, tiệm hút - {panel} cán ô, panô, ô vải khác màu, mảnh da, ban hội thẩm, danh sách báo cáo, danh sách bác sĩ bảo hiểm, nhóm người tham gia hội thảo, nhóm người tham gia tiết mục "trả lời câu đố"... - cuộc hội thảo..., Panô, bức tranh tấm, bức ảnh dài, đệm yên ngựa, yên ngựa, bảng, panen - {shield} cái mộc, cái khiên, tấm chắn, lưới chắn, người che chở, vật che chở, bộ phận hình khiên, miếng độn = das Feld (Rennen) {ruck}+ = das Feld (Button) {button}+ = das Feld (Schachbrett) {square}+ = das Feld räumen {to make way; to yield the palm}+ = das Feld behaupten {to stand one's ground}+ = ins Feld rücken {to take the field}+ = das rechteckige Feld (Architektur) {pane}+ = das quellenfreie Feld (Physik) {solenoidal field}+ = auf dem Feld wachsend {campestral}+ = das entfernt liegende Feld {outfield}+ = in einem Feld anbringen {to canton}+ = zwanzig Leute arbeiten auf dem Feld {twenty people are working in the field}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Feld

  • 4 der Wappenschild

    (Geschichte) - {shield} cái mộc, cái khiên, tấm chắn, lưới chắn, người che chở, vật che chở, bộ phận hình khiên, miếng độn

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Wappenschild

  • 5 der Schutz

    - {buckler} cái mộc, cái khiên, sự che chở, người che chở - {coverture} nơi ẩn núp, hoàn cảnh người đàn bà có sự che chở của chồng - {custody} sự coi sóc, sự chăm sóc, sự trông nom, sự canh giữ, sự bắt giam, sự giam cầm - {defence} cái để bảo vệ, vật để chống đỡ, vật để chặn lại, sự bảo vệ, sự phòng thủ, sự chống giữ, công sự bảo vệ, công sự phòng ngự, thành luỹ, lời cãi, lời biện hộ, sự bào chữa, sự biện hộ - {defense} defence - {favour} thiện ý, sự quý mến, sự đồng ý, sự thuận ý, sự chiếu cố, sự thiên vị, ân huệ, đặc ân, sự giúp đỡ, sự ủng hộ, vật ban cho, quà nhỏ, vật kỷ niệm, huy hiệu, thư, sự thứ lỗi, sự cho phép - vẻ mặt - {guard} sự thủ thế, sự giữ miếng, sự đề phòng, cái chắn, sự thay phiên gác, lính gác, đội canh gác, người bảo vệ, cận vệ, vệ binh, lính canh trại giam, đội lính canh trại giam, đội quân - trưởng tàu - {lee} chỗ che, chỗ tránh gió, mạn dưới gió, mạn khuất gió của con tàu - {patronage} sự bảo trợ, sự đỡ đầu, sự lui tới của khách hàng quen, quyền ban chức cho giáo sĩ, quyền bổ nhiệm, vẻ kẻ cả, vẻ bề trên, vẻ hạ cố - {protection} sự bảo hộ, vật bảo vệ, vật che chở, giấy thông hành, giấy chứng nhận quốc tịch, chế độ bảo vệ nện công nghiệp trong nước, tiền trả cho bọn tống tiền, tiền hối lộ - {rampart} sự phòng vệ - {safeguard} cái để che chở, safe-conduct, bộ phận an toàn - {safety} sự an toàn, sự chắc chắn, tính an toàn, tính chất không nguy hiểm, chốt an toàn - {shelter} chỗ nương tựa, chỗ ẩn, chỗ núp, hầm, lầu, chòi, phòng, cabin - {shield} tấm chắn, lưới chắn, bộ phận hình khiên, miếng độn = der Schutz [vor] {cover [from]}+ = der Schutz (Politik) {umbrella}+ = der Schutz [gegen,vor] {security [against,from]}+ = Schutz- {defensive}+ = zum Schutz {protectively}+ = als Schutz {protectively}+ = Schutz suchen {to take sanctuary}+ = Schutz suchen [vor] {to shelter [from]; to take shelter [from]}+ = Schutz gewähren {to harbour}+ = der doppelte Schutz {dual custody}+ = Schutz suchen vor {to seek shelter from}+ = jemanden in Schutz nehmen {to come to someone's defence}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Schutz

  • 6 das Schild

    - {plate} bản, tấm phiếu, lá, biển, bảng, bản khắc kẽm, tranh khắc kẽm, bản đồ khắc kẽm, khuôn in, tấm kính ảnh, tấm kẽm chụp ảnh, đòn ngang, thanh ngang, đĩa, đĩa thức ăn, bát đĩa bằng vàng bạc - đĩa thu tiền quyên, cúp vàng, cúp bạc, cuộc đua tranh cúp vàng, cuộc đua ngựa tranh cúp vàng), lợi giả, đường ray plate rail), bát chữ - {shield} cái mộc, cái khiên, tấm chắn, lưới chắn, người che chở, vật che chở, bộ phận hình khiên, miếng độn - {sign} dấu, dấu hiệu, ký hiệu, mật hiệu, dấu hiệu biểu hiện, biểu hiện, tượng trưng, điểm, triệu chứng, dấu vết, biển hàng, ước hiệu = der Schild {target}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Schild

  • 7 das Schweißblatt

    - {dress preserver; dress shield}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Schweißblatt

  • 8 beschützen

    - {to patronize} bảo trợ, đỡ đầu, đối xử với thái độ kẻ cả, bề trên, hạ cố, chiếu cố, lui tới - {to safeguard} che chở, bảo vệ, giữ gìn - {to shelter} che, ẩn, núp, nấp, trốn = beschützen [vor] {to guard [against,from]; to preserve [from]; to protect [from]; to shield [from]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > beschützen

  • 9 abschirmen

    - {to blanket} trùm chăn, đắp chăn, ỉm đi, bịt đi, làm cho không nghe thấy, làm nghẹt, phá, làm lấp tiếng đi, phủ lên, che phủ, hứng gió của, phạt tung chăn - {to guard} bảo vệ, gác, canh giữ, đề phòng, phòng, giữ gìn, che, chắn - {to protect} bảo hộ, che chở, lắp thiết bị bảo hộ lao động, cung cấp tiền để thanh toán - {to screen} che giấu, chuyển một cuốn tiểu thuyết, một vở kịch) thành bản phim, giần, sàng, lọc, nghiên cứu và thẩm tra lý lịch, được chiếu - {to shield} bao che, che đậy, lấp liếm

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > abschirmen

  • 10 der Beschützer

    - {buckler} cái mộc, cái khiên, sự che chở, người che chở - {conservator} người giữ gìn, người bảo vệ, người bảo quản, chuyên viên bảo quản - {defender} người cãi, người biện hộ, người bào chữa, luật sư - {dragon} con rồng, người canh giữ nghiêm ngặt, bà đứng tuổi đi kèm trông nom các cô gái, cá voi, cá kình, cá sấu, rắn, thằn lằn bay, bồ câu rồng dragoon), chòm sao Thiên long, xe xích kéo pháo - {guardian} người giám hộ - {preserver} người giữ - {protector} người bảo hộ, vật bảo vệ, vật bảo hộ, vật che chở, dụng cụ bảo hộ lao động, quan bảo quốc, quan nhiếp chính - {shield} tấm chắn, lưới chắn, bộ phận hình khiên, miếng độn

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Beschützer

  • 11 beschirmen

    - {to patronize} bảo trợ, đỡ đầu, đối xử với thái độ kẻ cả, bề trên, hạ cố, chiếu cố, lui tới - {to safeguard} che chở, bảo vệ, giữ gìn - {to screen} che giấu, chắn, che, chuyển một cuốn tiểu thuyết, một vở kịch) thành bản phim, giần, sàng, lọc, nghiên cứu và thẩm tra lý lịch, được chiếu - {to shelter} ẩn, núp, nấp, trốn = beschirmen [vor] {to guard [from]; to shield [from]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > beschirmen

См. также в других словарях:

  • Shield (disambiguation) — Shield may refer to:Protection* Shield, a hand held protective device meant to intercept attacks * Electromagnetic shielding * Shielded cable * Energy shield * Deflector shield, a protective energy field * Heat shield, which protects a spacecraft …   Wikipedia

  • SHIELD — Personnage de fiction Activité(s) Agence gouvernementale Adresse Héliporteur (Helicarrier) …   Wikipédia en Français

  • shield´like´ — shield «sheeld», noun, verb. –n. 1. a piece of armor carried on the arm or in the hand to protect the body in battle, used in ancient and medieval warfare. 2. anything used to protect: »He turned up his collar as a shield against the cold wind. A …   Useful english dictionary

  • shield´er — shield «sheeld», noun, verb. –n. 1. a piece of armor carried on the arm or in the hand to protect the body in battle, used in ancient and medieval warfare. 2. anything used to protect: »He turned up his collar as a shield against the cold wind. A …   Useful english dictionary

  • Shield — Shield, v. t. [imp. & p. p. {Shielded}; p. pr. & vb. n. {Shielding}.] [AS. scidan, scyldan. See {Shield}, n.] 1. To cover with, or as with, a shield; to cover from danger; to defend; to protect from assault or injury. [1913 Webster] Shouts of… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Shield — Shield, n. [OE. sheld, scheld, AS. scield, scild, sceld, scyld; akin to OS. scild, OFries. skeld, D. & G. schild, OHG. scilt, Icel. skj[ o]ldr, Sw. sk[ o]ld, Dan. skiold, Goth. skildus; of uncertain origin. Cf. {Sheldrake}.] 1. A broad piece of… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Shield fern — Shield Shield, n. [OE. sheld, scheld, AS. scield, scild, sceld, scyld; akin to OS. scild, OFries. skeld, D. & G. schild, OHG. scilt, Icel. skj[ o]ldr, Sw. sk[ o]ld, Dan. skiold, Goth. skildus; of uncertain origin. Cf. {Sheldrake}.] 1. A broad… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Shield (comics) — Shield, in comics, may refer to:* S.H.I.E.L.D., the Marvel Comics organization * Shield (Archie Comics), a number of characters who appeared in Archie and Impact Comics publications * The Shield , a comic book adaptation of the TV series,… …   Wikipedia

  • shield laws — Statutes in some states that make communications between news reporters and informants confidential and privileged, freeing journalists of the obligation to testify about them in court. This is similar to the doctor patient, lawyer client, or… …   Law dictionary

  • shield — [shēld] n. [ME schelde < OE scield, akin to Ger schild < Gmc * skild < IE base * (s)kel > SHELF] 1. a flat, usually broad, piece of metal, wood, etc., carried in the hand or worn on the forearm to ward off blows or missiles 2. any… …   English World dictionary

  • Shield — steht für The Shield – Gesetz der Gewalt, eine US amerikanische Krimiserie Mark Shield (* 1973), ein australischer Fußballschiedsrichter William Shield (1748 1829), englischer Komponist Diese Seite ist eine Begriffsklärun …   Deutsch Wikipedia

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»